BỘ ĐỀ THI HSK 2 CÓ ĐÁP ÁN – 汉语水平考试第二级

BỘ ĐỀ THI HSK 2 CÓ ĐÁP ÁN
(汉语水平考试第二级)

Có thể bạn quan tâm
Bộ đề thi HSK 1 có đáp án: https://goo.gl/JnAHtV

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Tiếp tục trong chuỗi bài ôn tập thi HSK (汉语水平考试)cấp độ 2, chương trình học tiếng trung quốc giao tiếp online miễn phí giới thiệu đến các bạn đề thi HSK 2 đề số 01

Trong đề thi HSK 2 này các bạn cần phải nắm được khoảng 300 từ vựng cơ bản.

Với những bạn học hết quyển 2 trong bộ giáo trình hán ngữ 6 quyển là có thể thi được cấp độ HSK này.

Từ vựng của HSK 2 – HSK(二级)词汇

tổng cộng 300 từ – 共300个
1.名词(115) danh từ có 115 từ
(1) jiā 家 xuéxiào 学校 fànguǎn 饭馆 shāngdiàn 商店 yīyuàn 医院 huǒchēzhàn 火车站 Zhōngguó 中国 Běijīng 北京 gōngsī 公司 jīchǎng 机场 jiàoshì 教室 fángjiān 房间 lù 路
(2) shàng 上 xià 下 qiánmiàn 前面 hòumiàn 后面 lǐ 里 zuǒbian 左边 yòubian 右边 wài 外 pángbiān 旁边
(3) jīntiān 今天 míngtiān 明天 zuótiān 昨天 shàngwǔ 上午 zhōngwǔ 中午 xiàwǔ 下午 nián 年 yuè 月 rì 日 xīngqī 星期 diǎn 点 fēnzhōng 分钟 xiànzài 现在 shíhou 时候 zǎoshang 早上 wǎnshang 晚上 xiǎoshí 小时 shíjiān 时间 qùnián 去年 hào 号 shēngrì 生日
(4) bàba 爸爸 māma 妈妈 érzi 儿子 nǚ’ér 女儿 lǎoshī 老师 xuésheng 学生 tóngxué 同学 péngyou 朋友 yīshēng 医生 xiānsheng 先生 xiǎojiě 小姐 gēge 哥哥 jiějie 姐姐 dìdi 弟弟 mèimei 妹妹 zhàngfu 丈夫 qīzi 妻子 háizi 孩子 nánrén 男人 nǚrén 女人 fúwùyuán 服务员
(5) yīfu 衣服 shuǐ 水 cài 菜 mǐfàn 米饭 shuǐguǒ 水果 píngguǒ 苹果 chá 茶 bēizi 杯子 qián 钱 fēijī 飞机 chūzūchē 出租车 diànshì 电视 diànnǎo 电脑 diànyǐng 电影 tiānqì 天气 māo 猫 gǒu 狗 dōngxi 东西 yú 鱼 yángròu 羊肉 niúnǎi 牛奶 jīdàn 鸡蛋 xīguā 西瓜 kāfēi 咖啡 zìxíngchē 自行车 chuán 船 xuě 雪 yào 药 shǒujī 手机 shǒubiǎo 手表 yǎnjing 眼睛 shēntǐ 身体 gōnggòngqìchē 公共汽车 bàozhǐ 报纸
(6) rén 人 míngzi 名字 shū 书 Hànyǔ 汉语 zì 字 zhuōzi 桌子 yǐzi 椅子 mén 门 tí 题 kè 课 xìng 姓 wèntí 问题 shìqing 事情 kǎoshì 考试 piào 票 yìsi 意思 yánsè 颜色

2.动词(78)động từ có 78 từ
(1) xièxie 谢谢 / bú 不 kèqi 客气 / zàijiàn 再见 qǐng 请 duìbuqǐ 对不起 / méi 没 guānxi 关系/ huānyíng 欢迎
(2) shì 是 yǒu 有
(3) kàn 看 tīng 听 shuōhuà 说话 dú 读 xiě 写 kànjiàn 看见 jiào 叫 lái 来 huí 回 qù 去 chī 吃 hē 喝 shuìjiào 睡觉 / dǎ 打 diànhuà 电话/ zuò 做 mǎi 买 mài 卖 kāi 开 zuò 坐 zhù 住 xuéxí 学习 gōngzuò 工作 / xià 下 yǔ 雨/ wèn 问 zǒu 走 jìn 进 chū 出 pǎobù 跑步 dào 到 chuān 穿 xǐ 洗 gěi 给 zhǎo 找 dǒng 懂 xiào 笑 huídá 回答 gàosu 告诉 zhǔnbèi 准备 kāishǐ 开始 jièshào 介绍 bāngzhù 帮助 wán 玩 sòng 送 děng 等 ràng 让 qǐchuáng 起床 chànggē 唱歌 tiàowǔ 跳舞 lǚyóu 旅游 shàngbān 上班 shēngbìng 生病 xiūxi 休息 yùndòng 运动 yóuyǒng 游泳 / tī 踢 zúqiú 足球/ / dǎ 打 lánqiú 篮球/ wán 完
(4) ài 爱 xǐhuan 喜欢 xiǎng 想 rènshi 认识 juéde 觉得 zhīdào 知道 xīwàng 希望 (5) huì 会 néng 能 kěyǐ 可以 yào 要 kěnéng 可能
3.形容词(28)hình dung từ có 28 từ

hǎo 好 dà 大 xiǎo 小 duō 多 shǎo 少 lěng 冷 rè 热 gāoxìng 高兴 piàoliang 漂亮 gāo 高 hóng 红 bái 白 hēi 黑 máng 忙 kuài 快 màn 慢 yuǎn 远 jìn 近 hǎochī 好吃 lèi 累 cháng 长 xīn 新 guì 贵 piányi 便宜 qíng 晴 yīn 阴 cuò 错 kuàilè 快乐
4.代词(19)Đại từ gồm có 19 từ

wǒ 我 nǐ 你 tā 他 tā 她 wǒmen 我们 zhè 这( zhèr 这儿) nà 那( nàr 那儿) nǎ 哪( nǎr 哪儿) shéi 谁 shénme 什么 duōshao 多少 jǐ 几 zěnme 怎么 zěnmeyàng 怎么样 nín 您 tā 它 dàjiā 大家 měi 每 / wèi 为 shénme 什么/

5.数词(15) số từ có 15 từ
yī 一 èr 二 sān 三 sì 四 wǔ 五 liù 六 qī 七 bā 八 jiǔ 九 shí 十 líng 零 liǎng 两 bǎi 百 qiān 千 dì-yī 第一
6.量词(10)lượng từ có 10 từ
gè 个 suì 岁 běn 本 xiē 些 kuài 块 cì 次 gōngjīn 公斤 yuán 元 jiàn 件 zhāng 张 7.副词(16) bù 不 méi 没 hěn 很 tài 太 dōu 都 bié 别 fēicháng 非常 yě 也 hái 还 zuì 最 zhēn 真 zhèngzài 正在 yǐjīng 已经 yìqǐ 一起 zài 再 jiù 就
8.连词(4) liên từ có 4 từ
hé 和 yīnwèi 因为 suǒyǐ 所以 dànshì 但是
9.介词(6) giới từ có 6 từ
zài 在 cóng 从 duì 对 bǐ 比 xiàng 向 lí 离
10.助词(8)trợ từ có 8 từ
de 的 le 了 ma 吗 ne 呢 de 得 zhe 着 guo 过 ba 吧
11.叹词(1) thán từ có 1 từ
wèi 喂

Các bạn không biết từ nào có thể cmt phía dưới để tôi giải thích nhé

Chúng ta bắt đầu vào đề thi HSK 2

Đề thi HSK 2 –汉语水平考试第二级 – đề số 01

Phần nghe

Phần đọc hiểu

1234567891011121314151617

Đáp án đề HSK 2 – đề số 1

Phần nghe
dap an 1

phần đọc hiểudap an 2

Đề thi HSK 2 –汉语水平考试第二级 – đề số 02

Phần nghe

Phần đọc hiểu

1234567891011121314

Đáp án đề HSK 2 – đề số 2

dap an 1dap an 2

 

Đề thi HSK 2 –汉语水平考试第二级 – đề số 03

Phần nghe

Phần đọc hiểu

123456789101112

Đáp án đề thi HSK 2 – đề số 3

dap an 1dap an 2

Đề thi HSK 2 –汉语水平考试第二级 – đề số 04

Phần nghe

Phần đọc hiểu

123456789101112

Đáp án đề thi HSK 2 – đề số 04

dap an 1dap an 2

Đề thi HSK 2 –汉语水平考试第二级 – đề số 05

Phần nghe

Phần đọc hiểu

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7HSK 8HSK 9HSK 10HSK 11HSK 12HSK 13

Đáp án đề thi HSK 2 – đề số 05

dap an 1dap an 2

Đề thi HSK 2 –汉语水平考试第二级 – đề số 06

Phần nghe

Phần đọc hiểu

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7HSK 8HSK 9HSK 10HSK 11HSK 12

Đáp án đề thi HSK 2 – đề số 06

dap an 1dap an 2

Các bạn theo dõi thêm tại đây: https://www.youtube.com/channel/UCqhXS5FQfMVA7xYgpE2mc-g

Nguồn: https://tiengtrunghanoi.net/category/tai-lieu-hsk-hanyu-shuiping-kaoshi/

 

 

 

29 thoughts on “BỘ ĐỀ THI HSK 2 CÓ ĐÁP ÁN – 汉语水平考试第二级”

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Google photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

Connecting to %s